黑箱

黑箱
hēixiāng
hắc rương

hộp đen; máy ghi dữ liệu bay

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    hộp đen; máy ghi dữ liệu bay

    • Trên máy bay có một hộp đen.

  2. danh từ

    hộp đen máy bay; thiết bị ghi dữ liệu chuyến bay

    • Hộp đen trên máy bay rất quan trọng.

  3. danh từ

    hộp đen; hệ thống không minh bạch

    • Hệ thống hộp đen này rất khó hiểu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hắc(màu đen (tượng hình: mặt người bị khói lửa bám đen))HỘI Ý

Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.