- 黑hắc(màu đen (tượng hình: mặt người bị khói lửa bám đen))HỘI Ý
Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.
kèn clarinet; kèn đen
kèn clarinet; kèn đen
Cô ấy biết thổi kèn clarinet.
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
kèn clarinet; kèn đen
kèn clarinet; kèn đen
Cô ấy biết thổi kèn clarinet.
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.