黑猩猩

黑猩猩
hēixīngxing
hắc tinh tinh

tinh tinh; tinh tinh thường (Pan troglodytes)

1 nghĩa#15207
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tinh tinh; tinh tinh thường (Pan troglodytes)

    • Tinh tinh là một loài động vật thông minh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hắc(màu đen (tượng hình: mặt người bị khói lửa bám đen))HỘI Ý

Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.