黑熊

黑熊
hēixióng
hắc hùng

gấu ngựa; gấu đen châu Á (Ursus thibetanus)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    gấu ngựa; gấu đen châu Á (Ursus thibetanus)

    • Gấu đen là động vật của châu Á.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hắc(màu đen (tượng hình: mặt người bị khói lửa bám đen))HỘI Ý

Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.