- 黑hắc(màu đen (tượng hình: mặt người bị khói lửa bám đen))HỘI Ý
Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.
tâm địa đen tối; độc ác; vô lương tâm
tâm địa đen tối; độc ác; vô lương tâm
Anh ta là một thương nhân vô lương tâm.
tâm địa đen tối; độc ác; (bóng) chặt chém, trục lợi vô lương tâm
Anh ta là một người độc ác.
lòng dạ đen tối; tâm địa xấu xa; (trong gốm sứ) lõi đen
Đồ gốm này có lõi đen.
tâm địa đen tối; độc ác; vô lương tâm
tâm địa đen tối; độc ác; vô lương tâm
Anh ta là một thương nhân vô lương tâm.
tâm địa đen tối; độc ác; (bóng) chặt chém, trục lợi vô lương tâm
Anh ta là một người độc ác.
lòng dạ đen tối; tâm địa xấu xa; (trong gốm sứ) lõi đen
Đồ gốm này có lõi đen.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.