- 黃hoàng(màu vàng (tượng hình – hình ảnh ruộng lúa chín vàng với rễ và bông))HỘI Ý
Chữ 黃 là tượng hình, gợi hình ảnh cây lúa chín vàng rực với thân, rễ và bông trĩu nặng.
khung giờ vàng; giờ vàng (prime time)
khung giờ vàng; giờ vàng (prime time)
Đây là chương trình vào giờ vàng.
khung giờ vàng; giờ vàng (prime time)
khung giờ vàng; giờ vàng (prime time)
Đây là chương trình vào giờ vàng.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.