汉语
Tới nội dung chính
/
vi
en
Aa
黈
黈
🔊
tǒu
thẩu
⿈
bộ hoàng · 16 nét
màu vàng (nhạt)
1 nghĩa
Nghĩa
1
Liên quan
NGHĨA
NGHĨA
壹
形
tính từ
màu vàng (nhạt)
黈
tǒu
thẩu
BỘ THỦ
⿈
16 nét
Mở mục từ của chữ này
黈
🔊
tǒu
thẩu
⿈
bộ hoàng · màu vàng
màu vàng (nhạt)
1 nghĩa
16 nét
Nghĩa
1
Liên quan
NGHĨA
NGHĨA
壹
形
tính từ
màu vàng (nhạt)
黈
tǒu
thẩu
BỘ THỦ
⿈
16 nét
Mở mục từ của chữ này
TỪ LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
黄
🔊
huáng
vàng; họ Hoàng
黇
🔊
tiān
dùng trong 黇鹿[tian1 lu4]
黉
🔊
hóng
trường học (văn)
䵊
🔊
䵋
🔊
䵌
🔊
䵍
🔊
䵎
🔊
䵏
🔊
𱋴
🔊
黅
🔊
黆
🔊
Báo lỗi trang
·
Dữ liệu
OtterDict
Tra cứu
Từ điển
Bộ thủ
Ngữ pháp
Hán-Việt
Quét Ảnh
Viết tay
Dịch nhanh
Phòng Đọc
Pinyin
Học
Ôn tập
Sổ tay
Thi thử
Luyện Nói
861 bài, sáu cấp.
Bài đầu không cần tài khoản.
Từ điển
Quét Ảnh
Ôn tập
Sổ tay