Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
/
麦当劳
麦当劳
mạch đương lao
McDonald's (chuỗi thức ăn nhanh)
1 nghĩa#14804
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
McDonald's (chuỗi thức ăn nhanh)
中美国著名的快餐连锁店měiguó zhùmíng de kuàicān liánsuǒ diàn
- 。
McDonald's là một nhà hàng thức ăn nhanh nổi tiếng thế giới.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ麦当劳
Phồn thể麥當勞
mạch đương lao
McDonald's (chuỗi thức ăn nhanh)
1 nghĩa#14804
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
McDonald's (chuỗi thức ăn nhanh)
中美国著名的快餐连锁店měiguó zhùmíng de kuàicān liánsuǒ diàn
- 。
McDonald's là một nhà hàng thức ăn nhanh nổi tiếng thế giới.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.