麝香

麝香
shèxiāng
xạ hương

xạ hương

1 nghĩa#43075
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    xạ hương

    • Xạ hương là một loại hương liệu quý giá.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.