Tới nội dung chính

麅

麅
páo
bào
⿅bộ lộc · 16 nét

hươu hoẵng Siberia (Capreolus pygargus)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    hươu hoẵng Siberia (Capreolus pygargus)(kế thừa)

    • 。

      Hươu hoẵng là một loài động vật đáng yêu.

麅
páo
bào
BỘ THỦ⿅
16 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu