Tới nội dung chính

麀

麀
yōu
ưu
⿅bộ lộc · 13 nét

hươu cái; nai cái

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    hươu cái; nai cái

  2. 貳名danh từ

    hươu cái; nai cái

  3. 參名danh từ

    hươu cái; thú cái giống cái

麀
yōu
ưu
BỘ THỦ⿅
13 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu