麋鹿

麋鹿
my lộc

hươu Père David (Elaphurus davidianus); hươu milu

1 nghĩa#20744
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hươu Père David (Elaphurus davidianus); hươu milu

    • Hươu nai là một loài động vật quý hiếm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.