麇集

麇集
qún
quần tập

(văn) tụ tập đông đảo; tập hợp thành đàn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    (văn) tụ tập đông đảo; tập hợp thành đàn

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.