鹦鹉

鹦鹉
yīng
anh vũ

vẹt; con vẹt

1 nghĩa#10635
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vẹt; con vẹt

    一种能学会人说话的鸟,羽毛鲜艳yī zhǒng néng xuéhuì rén shuōhuà de niǎo, yǔmáo xiānyàn

    • Vẹt có thể học nói tiếng người.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.