鹌鹑

鹌鹑
ānchún
am thuần

chim cút; chim cun cút

1 nghĩa#40997
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chim cút; chim cun cút

    • Chim cút là một loài chim nhỏ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.