鳞茎

鳞茎
línjīng
lân hành

củ (thực vật học); thân hành (bulb)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    củ (thực vật học); thân hành (bulb)

    • Củ hành tây có thể ăn được.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.