鳞状

鳞状
línzhuàng
lân trạng

dạng vảy; có vảy

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    dạng vảy; có vảy

    • Loại cá này có da vảy.

  2. tính từ

    dạng vảy; hình vảy

    • Khối u này có dạng vảy.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.