/
鳞状
鳞状
lân trạng
dạng vảy; có vảy
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
dạng vảy; có vảy
- 。
Loại cá này có da vảy.
- 貳形tính từ
dạng vảy; hình vảy
- 。
Khối u này có dạng vảy.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
鳞状
Phồn thể鱗狀
lân trạng
dạng vảy; có vảy
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
dạng vảy; có vảy
- 。
Loại cá này có da vảy.
- 貳形tính từ
dạng vảy; hình vảy
- 。
Khối u này có dạng vảy.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.