鳞片

鳞片
línpiàn
lân phiến

vảy (cá, bò sát, v.v.)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vảy (cá, bò sát, v.v.)

    • Vảy cá rất nhỏ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.