Tới nội dung chính

鳜

鳜
guì
quyết
⿂bộ ngư · 20 nét

cá quế (Siniperca chuatsi)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    cá quế (Siniperca chuatsi)

    • 。

      Cá quýt là một loại cá ngon.

  2. 貳名danh từ

    cá quế (Siniperca chuatsi)

    • 。

      Cá quyết là một loại cá ngon.

鳜
guì
quyết
BỘ THỦ⿂
20 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu