/
鳕
鳕
tuyết
⿂bộ ngư · 19 nétcá tuyết
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
cá tuyết
- 。
Tôi thích ăn cá tuyết.
- 貳名danh từ
cá tuyết (Gadus macrocephalus)
- 。
Cá tuyết là một loại cá biển sâu.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
鳕
Phồn thể鱈
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
cá tuyết
- 。
Tôi thích ăn cá tuyết.
- 貳名danh từ
cá tuyết (Gadus macrocephalus)
- 。
Cá tuyết là một loại cá biển sâu.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.