biào
phiêu
bộ ngư · 19 nét

bong bóng cá; bọng bơi

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    bong bóng cá; bọng bơi

    • Bóng hơi là một cơ quan của cá.

  2. danh từ

    bong bóng cá; bọng khí cá

    • Bong bóng cá có thể dùng để làm keo cá.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp ngang)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.