/
鳓
鳓
lặc
⿂bộ ngư · 19 nétcá lè; cá trích Trung Quốc (Ilisha elongata)
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
cá lè; cá trích Trung Quốc (Ilisha elongata)
- 。
Cá lặc là một loại cá biển phổ biến.
- 貳名danh từ
cá trích trắng (Ilisha elongata)
- 參名danh từ
cá lặc (cá trích dài, Ilisha elongata)
- 。
Cá lặc là một loại cá biển.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
鳓
Phồn thể鰳
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
cá lè; cá trích Trung Quốc (Ilisha elongata)
- 。
Cá lặc là một loại cá biển phổ biến.
- 貳名danh từ
cá trích trắng (Ilisha elongata)
- 參名danh từ
cá lặc (cá trích dài, Ilisha elongata)
- 。
Cá lặc là một loại cá biển.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.