/
鳌
鳌
ngao
⿂bộ ngư · 18 nétrùa biển thần thoại; con ngao (rùa biển khổng lồ trong thần thoại)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
rùa biển thần thoại; con ngao (rùa biển khổng lồ trong thần thoại)
- 。
Ngao là một con rùa biển trong thần thoại.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
鳌
Phồn thể鰲
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
rùa biển thần thoại; con ngao (rùa biển khổng lồ trong thần thoại)
- 。
Ngao là một con rùa biển trong thần thoại.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.