/
鳅
鳅
thu
⿂bộ ngư · 17 nétcá chạch (họ Cobitidae)
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
cá chạch (họ Cobitidae)
- 。
Loại cá này gọi là cá chạch.
- 貳名danh từ
cá; dùng trong tên gọi cá thu ngựa (mahi-mahi)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
鳅
Phồn thể鰍
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
cá chạch (họ Cobitidae)
- 。
Loại cá này gọi là cá chạch.
- 貳名danh từ
cá; dùng trong tên gọi cá thu ngựa (mahi-mahi)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.