鳄龟

鳄龟
èguī
ngạc quy

rùa cá sấu; rùa ngạc (họ Chelydridae)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    rùa cá sấu; rùa ngạc (họ Chelydridae)

    • Rùa cá sấu là một loài rùa nước ngọt lớn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.