/
鲶
鲶
niêm
⿂bộ ngư · 16 nétcá trê (Parasilurus asotus)
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
cá trê (Parasilurus asotus)
- 。
Cá trê là một loại cá nước ngọt.
- 貳名danh từ
cá trê; cá nheo (loài cá da trơn phương Đông)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
鲶
Phồn thể鯰
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
cá trê (Parasilurus asotus)
- 。
Cá trê là một loại cá nước ngọt.
- 貳名danh từ
cá trê; cá nheo (loài cá da trơn phương Đông)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.