鲳鱼
鲳鱼
xương ngư
cá chim trắng (Pampus argenteus)
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
cá chim trắng (Pampus argenteus)
- 。
Tôi thích ăn cá chim.
- 貳名danh từ
cá chim (họ Stromateidae)
Đang tải…
鲳鱼
Phồn thể鯧魚
xương ngư
cá chim trắng (Pampus argenteus)
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
cá chim trắng (Pampus argenteus)
- 。
Tôi thích ăn cá chim.
- 貳名danh từ
cá chim (họ Stromateidae)
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.