/
鲳
鲳
xương
⿂bộ ngư · 16 nétcá chim trắng (Pampus argenteus)
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
cá chim trắng (Pampus argenteus)(kế thừa)
- 。
Tôi thích ăn cá chim.
- 貳名danh từ
cá chim (họ Stromateidae)(kế thừa)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
鲳
Phồn thể鯧
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
cá chim trắng (Pampus argenteus)(kế thừa)
- 。
Tôi thích ăn cá chim.
- 貳名danh từ
cá chim (họ Stromateidae)(kế thừa)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.