Tới nội dung chính

鲥

鲥
shí
thì
⿂bộ ngư · 15 nét

cá mòi (dùng trong từ "cá mòi")

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    cá mòi (dùng trong từ "cá mòi")

鲥
shí
thì
BỘ THỦ⿂
15 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu