Tới nội dung chính

鲟

鲟
xún
tầm
⿂bộ ngư · 14 nét

cá tầm

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    cá tầm

    • 。

      Cá tầm là một loài cá cổ xưa.

  2. 貳名danh từ

    cá tầm (Acipenser sturio)

鲟
xún
tầm
BỘ THỦ⿂
14 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu