Tới nội dung chính

鲕

鲕
ér
nhi
⿂bộ ngư · 14 nét

trứng cá muối; caviar

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    trứng cá muối; caviar

    • 。

      Trứng cá là trứng của cá.

  2. 貳名danh từ

    trứng cá; hạt trứng cá

鲕
ér
nhi
BỘ THỦ⿂
14 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu