Tới nội dung chính

鲒

鲒
jié
cát
⿂bộ ngư · 14 nét

con hàu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    con hàu

    • 。

      Hàu là một loại hải sản.

鲒
jié
cát
BỘ THỦ⿂
14 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu