/
鲑
鲑
khuê
⿂bộ ngư · 14 nétcá hồi; cá trout (Oncorhynchus spp.)
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
cá hồi; cá trout (Oncorhynchus spp.)
- 。
Cá hồi là một loại cá ngon.
- 貳名danh từ
cá hồi
- 。
Tôi thích ăn cá hồi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
鲑
Phồn thể鮭
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
cá hồi; cá trout (Oncorhynchus spp.)
- 。
Cá hồi là một loại cá ngon.
- 貳名danh từ
cá hồi
- 。
Tôi thích ăn cá hồi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.