/
鲈
鲈
lư
⿂bộ ngư · 13 nétcá vược; cá pecca
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
cá vược; cá pecca
- 。
Con cá vược này rất tươi.
- 貳名danh từ
cá vược; cá lư (cá nước ngọt họ vược)
- 。
Tôi thích ăn cá vược nướng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
鲈
Phồn thể鱸
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
cá vược; cá pecca
- 。
Con cá vược này rất tươi.
- 貳名danh từ
cá vược; cá lư (cá nước ngọt họ vược)
- 。
Tôi thích ăn cá vược nướng.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.