/
鱿
鱿
vưu
⿂bộ ngư · 12 nétmực (dùng trong từ ghép)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
mực (dùng trong từ ghép)
- 。
Tôi thích ăn mực.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
鱿
Phồn thể魷
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
mực (dùng trong từ ghép)
- 。
Tôi thích ăn mực.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.