quỳ

cá hầm nhừ; sushi

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    cá hầm nhừ; sushi

    • Tôi thích ăn sushi.

  2. danh từ

    cá mú (họ Serranidae)

    • Cá mú là một loại cá ngon.

  3. danh từ

    cá mú (Epinephelus septemfasciatus)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.