Tới nội dung chính

鬣

鬣
liè
liệp
⾽bộ tiêu · 25 nét

lông bờm; lông cứng (của ngựa, lợn)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    lông bờm; lông cứng (của ngựa, lợn)

    • 。

      Sư tử có bờm rất dài.

  2. 貳名danh từ

    bờm ngựa; (bóng) thời thượng; hợp mốt

鬣
liè
liệp
BỘ THỦ⾽
25 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu