Tới nội dung chính

鬘

鬘
mán
man
⾽bộ tiêu · 21 nét

tóc đẹp (của phụ nữ)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    tóc đẹp (của phụ nữ)

  2. 貳名danh từ

    vòng hoa đội đầu làm trang sức

    • 。

      Cô ấy đội một vòng hoa trên đầu.

鬘
mán
man
BỘ THỦ⾽
21 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu