Tới nội dung chính

鬋

鬋
jiān
tiên
⾽bộ tiêu · 19 nét

tóc rủ xuống

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    tóc rủ xuống

鬋
jiān
tiên
BỘ THỦ⾽
19 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu