Tới nội dung chính

鬁

鬁
lì
lị
⾽bộ tiêu · 17 nét

hói đầu; trọc

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    hói đầu; trọc

  2. 貳形tính từ

    ghẻ lở; chốc đầu

鬁
lì
lị
BỘ THỦ⾽
17 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu