Tới nội dung chính

髽

髽
zhuā
qua
⾽bộ tiêu · 17 nét

búi tóc (kiểu búi tóc tang lễ thời cổ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    búi tóc (kiểu búi tóc tang lễ thời cổ)

髽
zhuā
qua
BỘ THỦ⾽
17 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu