Tới nội dung chính

髺

髺
kuò
quát
⾽bộ tiêu · 16 nét

tóc búi lên thành búi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    tóc búi lên thành búi

    • 。

      Búi tóc của cô ấy rất đẹp.

髺
kuò
quát
BỘ THỦ⾽
16 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu