tỳ
bộ tiêu · 16 nét

ria mép; râu mép

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ria mép; râu mép

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp dọc)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.