Tới nội dung chính

髫

髫
tiáo
thiều
⾽bộ tiêu · 15 nét

(văn) tóc buông xuống trán (kiểu tóc trẻ em)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    (văn) tóc buông xuống trán (kiểu tóc trẻ em)

髫
tiáo
thiều
BỘ THỦ⾽
15 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu