高速挡

高速挡
gāodǎng
cao tốc đảng

số cao; tốc độ cao (của hộp số)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    số cao; tốc độ cao (của hộp số)

    • Chiếc xe này có số cao.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))HỘI Ý

高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.