- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))HỘI Ý
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
số cao; tốc độ cao (của hộp số)
số cao; tốc độ cao (của hộp số)
Chiếc xe này có số cao.
Dùng tay chắn thẳng trước mặt để ngăn cản kẻ địch.
số cao; tốc độ cao (của hộp số)
số cao; tốc độ cao (của hộp số)
Chiếc xe này có số cao.
Dùng tay chắn thẳng trước mặt để ngăn cản kẻ địch.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.