高速
高速
cao tốc
tốc độ cao; cao tốc
HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)2 nghĩa#8287
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
tốc độ cao; cao tốc
中速度很快,不慢sùdù hěn kuài, búhuàn
- 貳名danh từ
cao tốc; đường cao tốc; tốc độ cao
中往来车辆很多、速度很快的公路wǎngláiquè chēliàng hěnduō、sùdù hěnkuài de gōnglù
- 。
Đường cao tốc này rất dài.
Đang tải…
高速
Phồn thể高
cao tốc
tốc độ cao; cao tốc
HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)2 nghĩa#8287
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
tốc độ cao; cao tốc
中速度很快,不慢sùdù hěn kuài, búhuàn
- 貳名danh từ
cao tốc; đường cao tốc; tốc độ cao
中往来车辆很多、速度很快的公路wǎngláiquè chēliàng hěnduō、sùdù hěnkuài de gōnglù
- 。
Đường cao tốc này rất dài.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.