Tới nội dung chính

高速

高速
gāosù
cao tốc

tốc độ cao; cao tốc

HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)2 nghĩa#8287
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    tốc độ cao; cao tốc

    中速度很快,不慢sùdù hěn kuài, búhuàn

  2. 貳名danh từ

    cao tốc; đường cao tốc; tốc độ cao

    中往来车辆很多、速度很快的公路wǎngláiquè chēliàng hěnduō、sùdù hěnkuài de gōnglù

    • 。

      Đường cao tốc này rất dài.

高
gāo
cao
BỘ THỦ⾼
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu