- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))HỘI Ý
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
ghế cao chân; ghế ngồi cao (cho trẻ em)
ghế cao chân; ghế ngồi cao (cho trẻ em)
Cái ghế cao này rất thoải mái.
ghế cao chân; ghế ngồi cao (cho trẻ em)
ghế cao chân; ghế ngồi cao (cho trẻ em)
Cái ghế cao này rất thoải mái.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.