- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))HỘI Ý
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
chất polyme; hợp chất polymer
chất polyme; hợp chất polymer
Polyme rất phổ biến trong cuộc sống hàng ngày.
chất polyme; hợp chất polymer
chất polyme; hợp chất polymer
Polyme rất phổ biến trong cuộc sống hàng ngày.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.