高级语言

高级语言
gāoyán
cao cấp ngữ ngôn

ngôn ngữ bậc cao (trong lập trình)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ngôn ngữ bậc cao (trong lập trình)

    • Ngôn ngữ cấp cao dễ học hơn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))HỘI Ý

高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.