Tới nội dung chính

高空

高空
gāokōng
cao không

tầng cao; không trung; độ cao lớn

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#14865
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    tầng cao; không trung; độ cao lớn

    中离地面很远的空中lí dì miàn hěn yuǎn de kōngzhōng

    • 。

      Máy bay bay ở độ cao lớn.

高
gāo
cao
BỘ THỦ⾼
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu